Từ điển thuật ngữ
Tất cả các thuật ngữ kỹ thuật, pháp lý và nghiệp vụ mà bạn sẽ gặp trong dAio Business, tập hợp ở một nơi. Các từ viết tắt chuẩn được giữ nguyên (CO₂e, CSRD, GHG Protocol), định nghĩa được viết cô đọng có chủ đích. Các liên kết dẫn đến hướng dẫn chi tiết của từng chủ đề.
API (Application Programming Interface) — Giao diện cho phép các ứng dụng bên ngoài giao tiếp với dAio Business để trao đổi dữ liệu một cách tự động.
AQI (Air Quality Index) — Chỉ số chất lượng không khí chuẩn hóa, từ 0 (xuất sắc) đến 500 (nguy hiểm), kết hợp nhiều chất ô nhiễm (PM2.5, PM10, O₃, NO₂, SO₂, CO).
BEGES (Bilan d'Émissions de Gaz à Effet de Serre) — Báo cáo kiểm kê phát thải bắt buộc theo quy định tại Pháp đối với doanh nghiệp trên 500 nhân viên và chính quyền địa phương trên 50.000 dân.
Cảnh báo — Thông báo được kích hoạt khi một điều kiện thời tiết hoặc môi trường vượt ngưỡng đã đặt cho một trong các địa điểm của bạn. Xem Cảnh báo.
Cooldown (thời gian chờ) — Khoảng thời gian tối thiểu bắt buộc giữa hai thông báo của cùng một cảnh báo, nhằm tránh gửi lặp lại.
CO₂e (tương đương CO₂) — Đơn vị thể hiện tác động của mỗi khí nhà kính quy về tương đương carbon dioxide, để so sánh trên cùng một thang đo.
CSRD (Corporate Sustainability Reporting Directive) — Chỉ thị của EU yêu cầu doanh nghiệp lập báo cáo phát triển bền vững chuẩn hóa, bao gồm cả phát thải khí nhà kính.
DEFRA — Department for Environment, Food & Rural Affairs (Vương quốc Anh), đơn vị công bố các hệ số phát thải được sử dụng trên toàn cầu.
GHG Protocol (Greenhouse Gas Protocol) — Tiêu chuẩn quốc tế về hạch toán và báo cáo phát thải khí nhà kính; định nghĩa Scope 1, 2 và 3.
Hệ số phát thải — Hệ số chuyển đổi một hoạt động (lít dầu diesel, kWh điện) thành lượng CO₂ tương đương phát ra. Xem Tính toán.
HMAC-SHA256 — Thuật toán chữ ký mật mã xác thực webhook và bảo đảm dữ liệu thực sự đến từ dAio Business.
Hotspot (điểm nóng) — Nguồn phát thải được xác định là đáng kể nhất trong kiểm kê carbon của bạn.
Intelligence (trí tuệ) — Lớp phân tích thời tiết và môi trường của dAio: dự báo, điểm rủi ro và khuyến nghị theo từng địa điểm. Xem Intelligence.
ISO 14064 — Tiêu chuẩn quốc tế về định lượng, giám sát, báo cáo và kiểm chứng phát thải khí nhà kính.
JWT (JSON Web Token) — Chuẩn token xác thực bảo mật việc trao đổi giữa máy khách và máy chủ. Xem Bảo mật.
Khí nhà kính (GHG) — Các khí góp phần gây nóng lên toàn cầu: CO₂, mêtan (CH₄), oxit nitơ (N₂O), khí flo hóa.
Khóa API — Định danh bí mật xác thực các lệnh gọi API của bạn. Cần giữ bí mật và thu hồi khi bị lộ. Xem Khóa API.
KPI (Key Performance Indicator) — Chỉ số hiệu suất chính; trong dAio Business: số địa điểm, thành viên, cảnh báo đang hoạt động, v.v.
LLM (Large Language Model) — Mô hình trí tuệ nhân tạo cung cấp năng lực cho các tính năng AI: trò chuyện, cảnh báo AI, khuyến nghị, thuật chuyện báo cáo.
MOCCAE — Ministry of Climate Change and Environment của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất; khung pháp lý báo cáo phát thải tại UAE.
Quota (hạn mức) — Giới hạn gắn với gói của bạn: số địa điểm, thành viên, tín dụng hoặc lệnh gọi API được phép.
Snapshot (ảnh chụp) — Bản chụp cố định và bất biến lượng phát thải của bạn tại một thời điểm, làm cơ sở cho báo cáo và lịch sử. Xem Báo cáo.
Ghế (seat) — Giấy phép người dùng trong gói Team hoặc Enterprise; mỗi thành viên đang hoạt động chiếm một ghế. Xem Ghế.
Gói — Cấp đăng ký (Solo, Team, Enterprise) quyết định hạn mức và tính năng của bạn. Xem Đăng ký.
GDPR (Quy định chung về bảo vệ dữ liệu) — Quy định của EU điều chỉnh việc xử lý dữ liệu cá nhân; dAio Business tuân thủ GDPR.
Địa điểm (site) — Vị trí vật lý được giám sát (công trường, kho, cơ sở khai thác, chi nhánh), nền tảng cho dự báo, cảnh báo và phát thải. Xem Địa điểm.
PM2.5 / PM10 — Hạt lơ lửng trong không khí. PM2.5: đường kính dưới 2,5 micron (nguy hiểm nhất); PM10: đường kính dưới 10 micron.
R2 — Dịch vụ lưu trữ đối tượng của Cloudflare được dAio Business dùng để lưu giữ lâu dài tài liệu và báo cáo. Xem Lưu trữ.
ROI (Return on Investment) — Tỷ suất hoàn vốn; trong dAio Business, đo lường khoản tiết kiệm đạt được nhờ trí tuệ thời tiết so với chi phí đăng ký. Xem ROI.
Scope 1 — Phát thải trực tiếp từ các nguồn thuộc sở hữu hoặc do tổ chức kiểm soát (đội xe, máy phát điện, lò hơi). Xem Phát thải.
Scope 2 — Phát thải gián tiếp liên quan đến năng lượng mua vào (điện, nhiệt, hơi nước).
Scope 3 — Phát thải gián tiếp trong chuỗi giá trị (vận chuyển của nhà cung cấp, công tác, mua sắm, chất thải). Xem Scope 3.
SEC Climate Disclosure — Quy tắc của Securities and Exchange Commission (Hoa Kỳ) yêu cầu các công ty niêm yết công bố rủi ro khí hậu và phát thải.
SLA (Service Level Agreement) — Thỏa thuận mức dịch vụ xác định thời gian phản hồi được bảo đảm bởi bộ phận hỗ trợ.
tCO₂e (tấn CO₂ tương đương) — Đơn vị tiêu chuẩn đo lường phát thải khí nhà kính; 1 tCO₂e = 1.000 kgCO₂e.
TCFD (Task Force on Climate-related Financial Disclosures) — Khung báo cáo rủi ro tài chính liên quan đến khí hậu, được Financial Stability Board khuyến nghị.
Thành viên — Người dùng được gắn với tổ chức của bạn, có vai trò và phạm vi địa điểm. Xem Nhóm.
Webhook — Cơ chế thông báo HTTP qua đó dAio Business đẩy dữ liệu theo thời gian thực tới hệ thống bên ngoài khi có sự kiện xảy ra. Xem Webhook.